IELTS Online
Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a difficult thing you did well
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
- 2. IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Should people set goals for themselves?
- 2.2. How can we judge whether young people are successful nowadays?
- 2.3. Should students be proud of their success?
- 2.4. How would you define success?
- 3. Từ vựng/Collocations ăn điểm đề Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, “Describe a difficult thing you did well” là một đề bài quen thuộc nhưng đòi hỏi thí sinh phải thể hiện khả năng kể chuyện mạch lạc, sử dụng từ vựng chính xác và vận dụng cấu trúc ngữ pháp linh hoạt. Nếu không có chiến lược triển khai ý tưởng rõ ràng, câu trả lời rất dễ trở nên rời rạc, thiếu chiều sâu và khó đạt điểm cao. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết cho cả Part 2 và Part 3, kèm theo dàn ý phát triển nội dung, từ vựng ghi điểm và hướng dẫn mở rộng ý tưởng, giúp bạn tự tin nâng cao band điểm một cách hiệu quả.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a difficult thing you did well
1.1. Đề bài
|
Describe a difficult thing you did well You should say
And explain how you felt after you succeeded |

>> Xem thêm: Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
Introduction
I’d like to talk about a challenging experience that really pushed me beyond my comfort zone but eventually became one of my proudest achievements. (Tôi muốn nói về một trải nghiệm đầy thử thách đã khiến tôi phải bước ra khỏi vùng an toàn nhưng cuối cùng lại trở thành một trong những thành tựu đáng tự hào nhất của tôi.)
What it was
-
It was the first time I had to give a formal presentation entirely in English in front of a large audience. (Đó là lần đầu tiên tôi phải thuyết trình hoàn toàn bằng tiếng Anh trước một lượng lớn khán giả.)
-
The presentation was part of an important academic project that significantly affected my final grade. (Bài thuyết trình là một phần của dự án học thuật quan trọng, ảnh hưởng lớn đến điểm tổng kết của tôi.)
-
I had always been nervous about public speaking, especially in a foreign language. (Tôi vốn luôn lo lắng khi nói trước đám đông, đặc biệt là bằng một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.)
How you overcame the difficulties
-
I practiced repeatedly at home, recorded myself, and worked on improving my pronunciation and fluency. (Tôi luyện tập nhiều lần ở nhà, ghi âm lại và cải thiện phát âm cũng như độ trôi chảy.)
-
I prepared detailed notes and anticipated possible questions from the audience. (Tôi chuẩn bị ghi chú chi tiết và dự đoán trước các câu hỏi có thể được đặt ra.)
-
To reduce anxiety, I learned breathing techniques and tried to focus on delivering the message rather than worrying about mistakes. (Để giảm căng thẳng, tôi học các kỹ thuật hít thở và cố gắng tập trung truyền đạt nội dung thay vì lo sợ mắc lỗi.)
Whether you got help
-
My teacher gave me constructive feedback on both the content and my speaking style. (Giáo viên của tôi đã góp ý mang tính xây dựng về cả nội dung lẫn phong cách nói.)
-
A close friend helped me rehearse by acting as the audience and asking challenging questions. (Một người bạn thân đã giúp tôi luyện tập bằng cách đóng vai khán giả và đặt câu hỏi khó.)
-
I also watched online presentation videos to learn how confident speakers use body language and intonation. (Tôi cũng xem các video thuyết trình trực tuyến để học cách người nói tự tin sử dụng ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu.)
How you felt after you succeeded
-
I felt an overwhelming sense of relief and pride when the presentation ended smoothly. (Tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm và tự hào khi bài thuyết trình kết thúc suôn sẻ.)
-
The positive feedback from my teacher and classmates boosted my confidence significantly. (Những phản hồi tích cực từ giáo viên và bạn học đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều.)
-
It changed my mindset — I realized I was capable of doing things that once seemed impossible. (Trải nghiệm đó thay đổi suy nghĩ của tôi — tôi nhận ra mình có thể làm được những điều trước đây tưởng như không thể.)
>> Xem thêm: Describe the first day you went to school that you remember IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Bài mẫu Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I would like to talk about a particularly challenging experience that turned out to be a major milestone in my personal development: delivering my first academic presentation entirely in English.
This presentation was part of a final-year university project and carried considerable weight in my overall assessment. The main difficulty stemmed from two factors. Firstly, I had always struggled with public speaking, often feeling overwhelmed by stage fright. Secondly, presenting complex academic content in a foreign language significantly increased the pressure, as I was worried about mispronouncing technical terms or losing track of my ideas midway.
To overcome these obstacles, I adopted a highly disciplined preparation strategy. I rehearsed my presentation repeatedly, recorded myself to identify weaknesses in pronunciation and intonation, and refined my slides to ensure clarity and logical flow. In addition, I anticipated potential questions from the audience and prepared well-structured responses in advance. To manage anxiety, I practiced deep-breathing techniques and reminded myself to focus on communicating meaning rather than striving for linguistic perfection.
I did not tackle this challenge alone. My supervisor provided invaluable feedback on both the academic content and my delivery style, helping me sound more natural and persuasive. A close friend also assisted me by simulating a question-and-answer session, which greatly improved my confidence in handling unexpected queries.
When I finally delivered the presentation, I was understandably nervous at first. However, as I progressed, I found myself gaining confidence and even enjoying the interaction with the audience. After finishing, I felt an immense sense of relief, followed by genuine pride. The positive feedback I received not only validated my hard work but also reshaped my self-perception. I realized that I was capable of performing well under pressure, which has since made me more willing to embrace new challenges.

Bài dịch
Tôi muốn nói về một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đã trở thành một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển bản thân của tôi: thực hiện bài thuyết trình học thuật đầu tiên hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Bài thuyết trình này là một phần của dự án cuối khóa đại học và chiếm tỷ trọng lớn trong điểm tổng kết. Khó khăn chính đến từ hai yếu tố. Thứ nhất, tôi vốn gặp khó khăn với việc nói trước đám đông và thường bị áp lực tâm lý. Thứ hai, việc trình bày nội dung học thuật phức tạp bằng một ngoại ngữ càng làm tăng áp lực, vì tôi lo lắng về việc phát âm sai thuật ngữ chuyên môn hoặc mất mạch ý giữa chừng.
Để vượt qua những trở ngại này, tôi áp dụng một chiến lược chuẩn bị rất kỷ luật. Tôi luyện tập nhiều lần, ghi âm lại để nhận ra điểm yếu về phát âm và ngữ điệu, đồng thời chỉnh sửa slide để đảm bảo tính rõ ràng và mạch lạc. Ngoài ra, tôi dự đoán các câu hỏi có thể được đặt ra và chuẩn bị sẵn câu trả lời có cấu trúc tốt. Để kiểm soát lo lắng, tôi luyện tập hít thở sâu và tự nhắc mình tập trung vào việc truyền đạt ý nghĩa thay vì cố gắng hoàn hảo về mặt ngôn ngữ.
Tôi không phải đối mặt với thử thách này một mình. Giảng viên hướng dẫn đã đưa ra những góp ý vô cùng giá trị về cả nội dung học thuật lẫn phong cách trình bày, giúp tôi nói tự nhiên và thuyết phục hơn. Một người bạn thân cũng giúp tôi luyện tập bằng cách mô phỏng phần hỏi đáp, điều này cải thiện đáng kể sự tự tin của tôi khi xử lý các câu hỏi bất ngờ.
Khi chính thức thuyết trình, ban đầu tôi khá lo lắng. Tuy nhiên, càng nói tôi càng tự tin hơn và thậm chí còn tận hưởng sự tương tác với khán giả. Sau khi hoàn thành, tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm và tự hào. Những phản hồi tích cực tôi nhận được không chỉ ghi nhận nỗ lực của tôi mà còn thay đổi cách tôi nhìn nhận bản thân. Tôi nhận ra mình có thể thể hiện tốt dưới áp lực, và điều này khiến tôi sẵn sàng đón nhận những thử thách mới hơn.
Từ vựng quan trọng
-
milestone: cột mốc quan trọng
-
considerable weight: tầm quan trọng lớn
-
stemmed from: bắt nguồn từ
-
overwhelmed by stage fright: bị choáng ngợp bởi nỗi sợ sân khấu
-
linguistic perfection: sự hoàn hảo về ngôn ngữ
-
disciplined preparation strategy: chiến lược chuẩn bị có kỷ luật
-
identify weaknesses: xác định điểm yếu
-
logical flow: mạch logic trôi chảy
-
anticipated potential questions: dự đoán câu hỏi có thể xảy ra
-
well-structured responses: câu trả lời có cấu trúc tốt
-
manage anxiety: kiểm soát lo lắng
-
invaluable feedback: góp ý vô cùng giá trị
-
delivery style: phong cách trình bày
-
simulate a question-and-answer session: mô phỏng phần hỏi đáp
-
handle unexpected queries: xử lý câu hỏi bất ngờ
-
immense sense of relief: cảm giác nhẹ nhõm vô cùng
-
validated my hard work: công nhận nỗ lực của tôi
-
reshaped my self-perception: thay đổi cách tôi nhìn nhận bản thân
-
perform well under pressure: thể hiện tốt dưới áp lực
-
embrace new challenges: sẵn sàng đón nhận thử thách mới
>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
2. IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a difficult thing you did well kèm theo bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng học thuật và trả lời theo hướng đạt band điểm cao.
2.1. Should people set goals for themselves?
(Mọi người có nên đặt mục tiêu cho bản thân không?)
Sample Answer
Yes, I strongly believe that setting goals is essential for personal development and long-term success. Goals provide individuals with a clear sense of direction and help them prioritize their time and resources more effectively. Without concrete goals, people may feel lost or lack motivation, especially when facing difficulties. Moreover, goal-setting encourages self-discipline, as individuals are more likely to stay committed when they have specific targets to achieve. It also allows people to measure their progress and adjust their strategies when necessary. However, goals should be realistic and flexible rather than overly ambitious. Unrealistic goals can lead to frustration and burnout. Therefore, when set appropriately, goals can act as powerful motivators that drive continuous improvement.
Dịch
Tôi hoàn toàn tin rằng việc đặt mục tiêu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và thành công lâu dài. Mục tiêu giúp con người có định hướng rõ ràng và ưu tiên thời gian, nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Nếu không có mục tiêu cụ thể, con người dễ cảm thấy lạc lối hoặc thiếu động lực, đặc biệt khi gặp khó khăn. Ngoài ra, việc đặt mục tiêu còn thúc đẩy tính kỷ luật, vì con người có xu hướng cam kết hơn khi có đích đến rõ ràng. Nó cũng cho phép mỗi người đánh giá tiến độ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Tuy nhiên, mục tiêu cần thực tế và linh hoạt, thay vì quá tham vọng. Mục tiêu không phù hợp có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Vì vậy, nếu được đặt đúng cách, mục tiêu sẽ trở thành động lực mạnh mẽ cho sự tiến bộ liên tục.
Vocabulary
- sense of direction: định hướng rõ ràng
- prioritize resources: ưu tiên nguồn lực
- measure progress: đánh giá tiến độ
- ambitious: tham vọng
- continuous improvement: sự cải thiện liên tục
>> Xem thêm: Describe your favorite animal IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. How can we judge whether young people are successful nowadays?
(Làm thế nào chúng ta có thể đánh giá liệu người trẻ ngày nay có thành công hay không?)
Sample Answer
Determining whether young people are successful today requires a broader and more nuanced perspective than in the past. Traditionally, success was measured primarily by academic achievements or high-paying jobs. However, in the modern world, personal fulfillment and emotional well-being are increasingly regarded as equally important indicators. A young person who maintains a healthy work–life balance and demonstrates resilience in the face of challenges can also be considered successful. Furthermore, contributions to the community, such as volunteering or initiating social projects, reflect a sense of social responsibility that should not be overlooked. Financial independence remains relevant, but it should not be the sole yardstick of achievement. In addition, the ability to adapt to rapid technological and societal changes is a key marker of long-term success. Therefore, success among young people today should be assessed holistically rather than through a purely economic lens.

Dịch
Việc đánh giá liệu người trẻ ngày nay có thành công hay không đòi hỏi một góc nhìn rộng hơn và tinh tế hơn so với trước đây. Truyền thống trước kia thường đo lường thành công chủ yếu qua thành tích học tập hoặc công việc lương cao. Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại, sự hài lòng cá nhân và sức khỏe tinh thần ngày càng được xem là những chỉ số quan trọng tương đương. Một người trẻ biết duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời thể hiện sự kiên cường trước thử thách, cũng có thể được coi là thành công. Hơn nữa, những đóng góp cho cộng đồng như hoạt động tình nguyện hoặc khởi xướng các dự án xã hội thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội đáng được ghi nhận. Sự độc lập tài chính vẫn quan trọng, nhưng không nên là thước đo duy nhất của thành tựu. Ngoài ra, khả năng thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xã hội là dấu hiệu quan trọng của thành công lâu dài. Vì vậy, thành công của người trẻ ngày nay nên được đánh giá một cách toàn diện thay vì chỉ dựa trên khía cạnh kinh tế.
Vocabulary
- nuanced perspective: góc nhìn tinh tế
- personal fulfillment: sự thỏa mãn cá nhân
- emotional well-being: sức khỏe tinh thần
- holistically: một cách toàn diện
>> Xem thêm: Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Should students be proud of their success?
(Học sinh có nên tự hào về thành công của mình không?)
Sample Answer
Yes, I believe students should absolutely take pride in their achievements, as success often results from sustained effort and perseverance. Recognizing their accomplishments can boost self-confidence and motivate them to pursue even more ambitious goals. However, pride should be accompanied by humility, as overconfidence may hinder further personal growth. It is also important for students to acknowledge the support they receive from teachers, family members, and peers. This balanced attitude fosters gratitude while still allowing them to appreciate their own hard work. Moreover, celebrating success can reinforce positive learning behaviors and resilience. When students view success as a product of dedication rather than luck, they are more likely to develop a growth mindset. Therefore, feeling proud is beneficial, provided it is grounded in self-awareness and modesty.
Dịch
Có, tôi tin rằng học sinh nên tự hào về thành công của mình, vì thành tựu thường là kết quả của nỗ lực bền bỉ và sự kiên trì. Việc ghi nhận thành quả có thể giúp tăng sự tự tin và tạo động lực để theo đuổi những mục tiêu tham vọng hơn. Tuy nhiên, sự tự hào nên đi kèm với khiêm tốn, vì quá tự tin có thể cản trở sự phát triển cá nhân. Học sinh cũng cần ghi nhận sự hỗ trợ từ giáo viên, gia đình và bạn bè. Thái độ cân bằng này nuôi dưỡng lòng biết ơn đồng thời giúp họ trân trọng công sức của bản thân. Hơn nữa, việc ăn mừng thành công có thể củng cố những thói quen học tập tích cực và khả năng phục hồi trước khó khăn. Khi học sinh xem thành công là kết quả của sự cống hiến thay vì may mắn, họ sẽ dễ hình thành tư duy phát triển. Vì vậy, cảm thấy tự hào là điều có lợi, miễn là nó dựa trên sự tự nhận thức và khiêm tốn.
Vocabulary
- sustained effort: nỗ lực bền bỉ
- perseverance: sự kiên trì
- accompanied by humility: đi kèm với sự khiêm tốn
- foster gratitude: nuôi dưỡng lòng biết ơn
- growth mindset: tư duy phát triển
- self-awareness: sự tự nhận thức
>> Xem thêm: Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.4. How would you define success?
(Bạn định nghĩa thành công như thế nào?)
Sample Answer
In my view, success should be defined as the ability to achieve personal goals while maintaining a sense of fulfillment and balance in life. It is not solely about wealth or social status, although these factors can contribute to one’s comfort and opportunities. True success involves personal growth, meaningful relationships, and a sense of purpose. A successful individual is someone who continues to learn, adapt, and strive for self-improvement over time. Moreover, success often includes the capacity to overcome setbacks and transform failures into valuable lessons. Contributing positively to society, even on a small scale, can also be considered an important dimension of success. Ultimately, success is subjective and varies according to individual values and priorities. Therefore, it should be understood as a multidimensional concept rather than a fixed destination.

Dịch
Theo quan điểm của tôi, thành công nên được định nghĩa là khả năng đạt được mục tiêu cá nhân trong khi vẫn duy trì cảm giác thỏa mãn và sự cân bằng trong cuộc sống. Nó không chỉ đơn thuần là sự giàu có hay địa vị xã hội, mặc dù những yếu tố này có thể góp phần tạo nên sự thoải mái và cơ hội. Thành công thực sự bao gồm sự phát triển bản thân, các mối quan hệ ý nghĩa và cảm giác có mục đích sống. Một người thành công là người không ngừng học hỏi, thích nghi và phấn đấu hoàn thiện bản thân theo thời gian. Hơn nữa, thành công còn bao gồm khả năng vượt qua thất bại và biến sai lầm thành bài học quý giá. Việc đóng góp tích cực cho xã hội, dù ở quy mô nhỏ, cũng là một khía cạnh quan trọng của thành công. Cuối cùng, thành công mang tính chủ quan và thay đổi tùy theo giá trị và ưu tiên của mỗi người. Vì vậy, nó nên được hiểu là một khái niệm đa chiều thay vì một đích đến cố định.
Vocabulary
- sense of fulfillment: cảm giác mãn nguyện
- meaningful relationships: mối quan hệ ý nghĩa
- self-improvement: sự hoàn thiện bản thân
- setbacks: trở ngại
- multidimensional concept: khái niệm đa chiều
- subjective: mang tính chủ quan
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
3. Từ vựng/Collocations ăn điểm đề Describe a difficult thing you did well IELTS Speaking Part 2
Để ghi điểm với chủ đề mô tả một thử thách bạn đã vượt qua thành công, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng học thuật và collocations tự nhiên. Dưới đây là những từ vựng và cụm từ tiêu biểu giúp bạn diễn đạt hiệu quả hơn khi nói về quá trình đối mặt với khó khăn và đạt được thành công.
|
Từ vựng / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
step out of my comfort zone |
bước ra khỏi vùng an toàn |
I decided to step out of my comfort zone and take on a leadership role. (Tôi quyết định bước ra khỏi vùng an toàn và đảm nhận vai trò lãnh đạo.) |
|
a daunting challenge |
một thử thách đáng sợ/khó nhằn |
Giving a speech in front of hundreds of people was a daunting challenge for me. (Việc phát biểu trước hàng trăm người là một thử thách rất đáng sợ với tôi.) |
|
persevere through difficulties |
kiên trì vượt qua khó khăn |
I had to persevere through numerous difficulties to finish the project. (Tôi đã phải kiên trì vượt qua nhiều khó khăn để hoàn thành dự án.) |
|
push my limits |
vượt qua giới hạn của bản thân |
The experience pushed my limits both mentally and emotionally. (Trải nghiệm đó đã khiến tôi vượt qua giới hạn cả về tinh thần lẫn cảm xúc.) |
|
maintain determination |
duy trì quyết tâm |
Despite repeated failures, I managed to maintain determination. (Mặc dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn duy trì được sự quyết tâm.) |
|
gain a sense of accomplishment |
có được cảm giác thành tựu |
Finishing the marathon gave me a strong sense of accomplishment. (Hoàn thành cuộc thi marathon mang lại cho tôi cảm giác thành tựu lớn.) |
|
boost my self-confidence |
tăng sự tự tin |
Succeeding in that task significantly boosted my self-confidence. (Thành công trong nhiệm vụ đó đã giúp tôi tự tin hơn rất nhiều.) |
|
handle pressure effectively |
xử lý áp lực hiệu quả |
I gradually learned how to handle pressure effectively. (Tôi dần học được cách xử lý áp lực một cách hiệu quả.) |
|
stay focused under stress |
giữ tập trung khi căng thẳng |
Meditation helped me stay focused under stress. (Thiền giúp tôi giữ được sự tập trung khi căng thẳng.) |
|
turn obstacles into opportunities |
biến trở ngại thành cơ hội |
I learned to turn obstacles into opportunities for growth. (Tôi học được cách biến trở ngại thành cơ hội để phát triển.) |
|
a rewarding experience |
một trải nghiệm đáng giá |
In the end, it was a truly rewarding experience. (Cuối cùng, đó thực sự là một trải nghiệm rất đáng giá.) |
|
personal growth |
sự phát triển bản thân |
The challenge contributed greatly to my personal growth. (Thử thách đó đóng góp lớn vào sự phát triển bản thân của tôi.) |
|
overcome self-doubt |
vượt qua sự nghi ngờ bản thân |
This experience helped me overcome self-doubt. (Trải nghiệm này giúp tôi vượt qua sự nghi ngờ bản thân.) |
|
resilient |
kiên cường |
I became more resilient after facing that failure. (Tôi trở nên kiên cường hơn sau khi đối mặt thất bại đó.) |
|
outcome |
kết quả |
The positive outcome made all the effort worthwhile. (Kết quả tích cực khiến mọi nỗ lực đều xứng đáng.) |
|
a steep learning curve |
quá trình học hỏi khó khăn |
Learning to use the software involved a steep learning curve. (Học cách dùng phần mềm đó là một quá trình đầy thử thách.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
-
Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


